Cảm biến nhiệt độ là thiết bị được ứng dụng rất nhiều trong các lĩnh vực công nghiệp hiện nay. Vậy cảm biến nhiệt độ là gì, các loại cả biến nhiệt độ nào được sử dụng phổ biến trên thị trường? Chúng có nguyên lý hoạt động và được ứng dụng ra sao? Tất cả sẽ được thiết bị ngành giấy giải đáp trong bài viết dưới đây.
Cảm biến nhiệt độ là gì?

- Các loại cảm biến nhiệt độ
Các loại cảm biến nhiệt độ là một thiết bị có khả năng phát hiện và đo lường nhiệt độ của môi trường, vật thể hoặc hệ thống, sau đó chuyển đổi nhiệt độ đo được thành tín hiệu điện hoặc tín hiệu khác để hiển thị, ghi nhận hoặc điều khiển các thiết bị khác. Cảm biến nhiệt độ được sử dụng để theo dõi, kiểm soát và duy trì nhiệt độ trong các quy trình công nghiệp, thiết bị điện tử, hệ thống tự động hóa, y tế, và các ứng dụng dân dụng.
Cấu tạo các loại cảm biến nhiệt độ
Các loại cảm biến nhiệt độ là thiết bị đo và giám sát nhiệt độ thông qua sự thay đổi của nhiệt năng. Mặc dù có nhiều loại cảm biến khác nhau như cảm biến nhiệt điện trở (RTD, Thermistor) hay cảm biến cặp nhiệt điện (Thermocouple), nhưng về cơ bản, chúng đều có những thành phần chính sau:

- Cấu tạo các loại cảm biến nhiệt độ
Đầu dò nhiệt (Sensor Element)
Đây là bộ phận quan trọng nhất, trực tiếp tiếp xúc với môi trường cần đo. Nó có chức năng chuyển đổi sự thay đổi của nhiệt độ thành tín hiệu điện. Tùy vào nguyên lý hoạt động, đầu dò có thể là:
-
RTD (Resistance Temperature Detector): dùng dây kim loại như platinum (Pt100, Pt1000) thay đổi điện trở theo nhiệt độ.
-
Thermocouple (Cặp nhiệt điện): tạo ra điện áp nhỏ khi hai kim loại khác nhau tiếp xúc tại một điểm nóng.
-
Thermistor: sử dụng vật liệu bán dẫn có điện trở thay đổi phi tuyến tính theo nhiệt độ.
Vỏ bảo vệ (Protective Sheath)
Bao bọc bên ngoài đầu dò nhiệt là lớp vỏ bảo vệ, thường làm từ inox, thép không gỉ hoặc gốm chịu nhiệt. Vỏ bảo vệ giúp:
-
Chống ăn mòn, chống va đập cơ học
-
Chịu được áp suất và nhiệt độ cao
-
Tăng độ bền cho cảm biến khi hoạt động trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt
Dây dẫn tín hiệu (Lead Wires)
Dây dẫn tín hiệu là cầu nối truyền tải tín hiệu từ đầu dò nhiệt đến bộ xử lý (thiết bị hiển thị, PLC...). Chất liệu dây dẫn được lựa chọn phù hợp với loại cảm biến, ví dụ:
-
Dây đồng, dây platinum đối với RTD
-
Dây bọc cách nhiệt bằng teflon, sợi thủy tinh… đối với thermocouple
Độ dài và chất lượng dây dẫn ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của cảm biến.
Bộ chuyển đổi tín hiệu (Transmitter)
Các loại cảm biến nhiệt độ tích hợp transmitter để chuyển đổi tín hiệu thô (mV, Ohm) thành tín hiệu chuẩn công nghiệp như:
-
4-20mA
-
0-10V
-
Modbus RTU / RS485
Việc sử dụng transmitter giúp chống nhiễu, truyền tín hiệu đi xa và tương thích với các hệ thống điều khiển tự động.
Đầu nối và phụ kiện lắp đặt
Ngoài ra, cảm biến nhiệt độ còn đi kèm với các phụ kiện như:
-
Ren kết nối (G1/2, M10, NPT…): dùng để lắp đặt cảm biến vào đường ống hoặc bồn chứa
-
Hộp đấu dây (Terminal head): bảo vệ điểm nối điện và dễ dàng đấu nối trong thực tế
-
Ống chèn (Thermowell): giúp tháo lắp cảm biến mà không phải dừng thiết bị
Nguyên lý hoạt động của các loại cảm biến nhiệt độ
Cảm biến nhiệt độ hoạt động dựa trên việc chuyển đổi sự thay đổi nhiệt độ thành tín hiệu điện hoặc tín hiệu khác có thể đo lường được.

- Nguyên lý hoạt động của các loại cảm biến nhiệt độ
Mỗi loại cảm biến sử dụng một nguyên lý hoạt động khác nhau, bao gồm:
Nguyên lý thay đổi điện trở (RTD và Thermistor)
-
Cảm biến RTD (Resistance Temperature Detector): Hoạt động dựa trên nguyên lý thay đổi điện trở của kim loại khi nhiệt độ thay đổi. Khi nhiệt độ tăng, điện trở của kim loại cũng tăng theo một tỷ lệ nhất định.
-
Ví dụ: PT100, PT1000 (Platinum) là các cảm biến RTD phổ biến.
-
-
Cảm biến Thermistor (NTC và PTC): Sử dụng vật liệu bán dẫn với đặc tính điện trở thay đổi mạnh theo nhiệt độ.
-
NTC (Negative Temperature Coefficient): Điện trở giảm khi nhiệt độ tăng.
-
PTC (Positive Temperature Coefficient): Điện trở tăng khi nhiệt độ tăng.
-
Nguyên lý hiệu ứng Seebeck (Cặp nhiệt điện – Thermocouple)
-
Dựa trên hiệu ứng Seebeck, khi hai dây kim loại khác nhau được nối với nhau và tạo ra một mối nối, nếu có sự chênh lệch nhiệt độ giữa hai đầu, sẽ sinh ra một điện áp (sức điện động).
-
Điện áp này tỷ lệ thuận với sự chênh lệch nhiệt độ, có thể đo và chuyển đổi thành giá trị nhiệt độ.
-
Ưu điểm: Đo được dải nhiệt độ rất rộng (âm 200 độ C đến 1800 độ C).
-
Ví dụ: Type K, J, T, E, R, S, B.
Nguyên lý bức xạ hồng ngoại (Cảm biến hồng ngoại)
-
Dựa trên việc phát hiện và đo lường bức xạ hồng ngoại phát ra từ một vật thể.
-
Khi nhiệt độ của vật thể thay đổi, cường độ bức xạ hồng ngoại phát ra cũng thay đổi theo.
-
Cảm biến hồng ngoại thu nhận bức xạ này, chuyển đổi thành tín hiệu điện và đo lường nhiệt độ mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
-
Ưu điểm: Phản hồi nhanh, đo từ xa.
-
Nhược điểm: Dễ bị ảnh hưởng bởi bụi, hơi nước.
Nguyên lý bán dẫn (Cảm biến bán dẫn)
-
Sử dụng các linh kiện bán dẫn như diode hoặc transistor.
-
Khi nhiệt độ thay đổi, điện áp ngưỡng hoặc dòng điện của bán dẫn thay đổi theo.
-
Các cảm biến bán dẫn như LM35, DS18B20 hoạt động dựa trên nguyên lý này, cho tín hiệu điện tuyến tính theo nhiệt độ.
-
Ưu điểm: Kích thước nhỏ gọn, giá rẻ.
Nguyên lý thay đổi điện dung (Cảm biến điện dung)
-
Dựa trên sự thay đổi điện dung của một tụ điện khi nhiệt độ thay đổi.
-
Thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao, ví dụ như thiết bị y tế hoặc điện tử cao cấp.
Các loại cảm biến nhiệt độ
Cảm biến nhiệt độ là thiết bị được sử dụng để đo lường và phát hiện nhiệt độ của môi trường, vật thể hoặc hệ thống. Các loại cảm biến nhiệt độ phổ biến hiện nay bao gồm:
Cảm biến nhiệt điện trở RTD

- Các loại cảm biến nhiệt độ RTD
Cảm biến nhiệt điện trở RTD hoạt động dựa trên nguyên lý thay đổi điện trở của kim loại khi nhiệt độ thay đổi. Vật liệu phổ biến được sử dụng là Platinum với các loại như PT100, PT1000. Phạm vi nhiệt độ đo của cảm biến RTD thường từ âm 200 độ C đến 850 độ C. Cảm biến này có độ chính xác cao và ổn định tốt nhưng giá thành cao hơn so với các loại khác.
Cặp nhiệt điện Thermocouple

- Các loại cảm biến nhiệt độ cặp nhiệt điện Thermocouple
Cặp nhiệt điện hoạt động dựa trên hiệu ứng Seebeck, khi có chênh lệch nhiệt độ giữa hai đầu của hai kim loại khác nhau sẽ tạo ra sức điện động. Các loại phổ biến bao gồm Type K, J, T, E, R, S, B. Phạm vi nhiệt độ đo rộng, có thể từ âm 200 độ C đến 1800 độ C tùy thuộc vào loại. Ưu điểm của cặp nhiệt điện là chịu được nhiệt độ cao và phản hồi nhanh, nhưng độ chính xác thấp hơn cảm biến RTD và dễ bị nhiễu.
Cảm biến nhiệt điện trở NTC và PTC

- Các loại cảm biến nhiệt độ điện trở NTC và PTC
Cảm biến nhiệt điện trở NTC và PTC sử dụng vật liệu bán dẫn có điện trở thay đổi theo nhiệt độ. NTC là loại có điện trở giảm khi nhiệt độ tăng, trong khi PTC có điện trở tăng khi nhiệt độ tăng. Phạm vi nhiệt độ đo thường từ âm 50 độ C đến 150 độ C. Loại cảm biến này có độ nhạy cao và giá thành rẻ nhưng phạm vi đo hạn chế và không tuyến tính.
Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại

- Các loại cảm biến nhiệt độ hồng ngoại
Các loại cảm biến nhiệt độ hồng ngoại đo nhiệt độ từ xa bằng cách phát hiện bức xạ hồng ngoại phát ra từ vật thể. Phạm vi nhiệt độ đo có thể từ âm 50 độ C đến 3000 độ C tùy thuộc vào loại. Ưu điểm của cảm biến hồng ngoại là không cần tiếp xúc trực tiếp và phản hồi nhanh. Tuy nhiên, độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi bụi, hơi nước và cần được hiệu chuẩn đúng cách.
Cảm biến bán dẫn
Cảm biến bán dẫn sử dụng đặc tính nhiệt của mối nối PN hoặc transistor để đo nhiệt độ. Một số loại phổ biến như LM35, DS18B20. Phạm vi nhiệt độ đo thường từ âm 55 độ C đến 150 độ C. Cảm biến bán dẫn có kích thước nhỏ gọn, dễ tích hợp vào mạch điện tử và giá thành rẻ, nhưng phạm vi đo bị giới hạn ở mức thấp.
Cảm biến nhiệt độ áp suất Thermopile

- Các loại cảm biến nhiệt độ áp suất Thermopile
Cảm biến nhiệt độ áp suất Thermopile bao gồm nhiều cặp nhiệt điện nối tiếp để tăng độ nhạy. Loại cảm biến này được sử dụng chủ yếu để đo nhiệt độ bề mặt hoặc cảm biến hồng ngoại. Độ nhạy cao nhưng không bền khi hoạt động trong môi trường khắc nghiệt.
Cảm biến nhiệt độ điện dung
Cảm biến nhiệt độ điện dung hoạt động dựa trên sự thay đổi điện dung khi nhiệt độ thay đổi. Loại cảm biến này thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao như thiết bị y tế hoặc điện tử cao cấp. Ưu điểm của cảm biến điện dung là có độ chính xác cao và ít bị nhiễu nhưng có giá thành đắt và cấu tạo phức tạp.
Ứng dụng các loại cảm biến nhiệt độ trong công nghiệp
Cảm biến nhiệt độ là thiết bị không thể thiếu trong các hệ thống đo lường và điều khiển tự động. Nhờ khả năng đo lường chính xác, phản hồi nhanh và hoạt động bền bỉ, cảm biến nhiệt độ được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các ngành công nghiệp hiện đại, cụ thể như sau:
Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống
Trong các nhà máy sản xuất thực phẩm, việc kiểm soát nhiệt độ là yếu tố then chốt để đảm bảo:
-
Tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn thực phẩm
-
Chất lượng thành phẩm đồng đều
-
Tuân thủ quy trình tiệt trùng, thanh trùng (ví dụ: sữa, nước giải khát, thịt đóng gói)
Cảm biến RTD thường được sử dụng do độ chính xác cao và khả năng ổn định lâu dài.
Ngành hóa chất và dược phẩm
Trong sản xuất hóa chất và dược phẩm, các loại cảm biến nhiệt độ được dùng để:
-
Theo dõi quá trình phản ứng hóa học
-
Điều khiển lò phản ứng, nồi hơi
-
Giám sát nhiệt độ trong quá trình bảo quản hoặc vận chuyển
Yêu cầu đặc biệt với cảm biến trong ngành này là khả năng chịu ăn mòn, chịu áp suất và đạt chuẩn phòng sạch (GMP, HACCP…).
Ngành dầu khí và năng lượng
Trong các nhà máy điện, giàn khoan, nhà máy lọc dầu…, các loại cảm biến nhiệt độ đóng vai trò quan trọng để:
-
Giám sát hệ thống trao đổi nhiệt
-
Điều khiển turbine hơi, động cơ đốt trong
-
Phát hiện quá nhiệt trong đường ống, van hoặc bồn chứa
Các loại cảm biến thermocouple loại K, loại J được dùng phổ biến vì khả năng chịu nhiệt cao và thời gian phản hồi nhanh.
Ngành sản xuất nhựa và cao su
Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của vật liệu nhựa và cao su trong quá trình:
-
Ép phun (injection molding)
-
Đùn nhựa (extrusion)
-
Lưu hóa cao su (vulcanization)
Cảm biến được gắn trực tiếp lên khuôn máy, đầu đùn, hoặc trong bồn gia nhiệt để đảm bảo ổn định nhiệt độ.
Hệ thống HVAC và tự động hóa tòa nhà
Trong các hệ thống điều hòa không khí, thông gió và sưởi ấm (HVAC), các loại cảm biến nhiệt độ giúp:
-
Kiểm soát nhiệt độ phòng tự động
-
Tiết kiệm năng lượng
-
Đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho người sử dụng
Các cảm biến loại NTC/PTC hoặc các loại cảm biến nhiệt độ không tiếp xúc (hồng ngoại) được sử dụng phổ biến.
Nhà máy sản xuất kim loại và luyện thép
Nhiệt độ đóng vai trò quan trọng trong các công đoạn:
-
Nung chảy, cán, đúc kim loại
-
Ủ nhiệt hoặc xử lý nhiệt vật liệu
-
Giám sát lò nung, lò hồ quang
Ở môi trường nhiệt độ cực cao, cần sử dụng cảm biến thermocouple loại R, S, B (nhiệt độ đo lên tới 1600–1800°C).
Trên đây là những chia sẻ của thiết bị ngành giấy về các loại cảm biến nhiệt độ. Hy vọng bài viết đã giúp quý khách hiểu được cảm biến nhiệt độ là gì? Cấu tạo, nguyên lý hoạt động cũng như các loại cảm biến nhiệt độ được sử dụng phổ biến hiện nay. Để được tư vấn các loại cảm biến nhiệt độ liên hệ ngay cho chúng tôi trong hôm nay.

